分断 (ぶんだん) — chia cắt, phân đoạn, cắt đứt

ぶんだん chia cắt
Tần suất #8567 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

bundan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chia cắt
  • phân đoạn
  • cắt đứt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.