Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

分断 (ぶんだん) — chia cắt, phân đoạn, cắt đứt

分ぶん断だん chia cắt
Tần suất #8567 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

bundan

ぶんだん
Pitch ぶんだん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 分断

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chia cắt
  • phân đoạn
  • cắt đứt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

分断する

ぶんだんする

分断します

ぶんだんします

Present negative

分断しない

ぶんだんしない

分断しません

ぶんだんしません

Past

分断した

ぶんだんした

分断しました

ぶんだんしました

Past negative

分断しなかった

ぶんだんしなかった

分断しませんでした

ぶんだんしませんでした

Te-form

分断して

ぶんだんして

分断しまして

ぶんだんしまして

Potential

分断できる

ぶんだんできる

分断できます

ぶんだんできます

Potential negative

分断できない

ぶんだんできない

分断できません

ぶんだんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.