分断 (ぶんだん) — chia cắt, phân đoạn, cắt đứt
分断
chia cắt
Tần suất #8567
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
bundan
ぶんだん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぶんだん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 分断
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chia cắt
- phân đoạn
- cắt đứt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
分断する ぶんだんする |
分断します ぶんだんします |
| Present negative |
分断しない ぶんだんしない |
分断しません ぶんだんしません |
| Past |
分断した ぶんだんした |
分断しました ぶんだんしました |
| Past negative |
分断しなかった ぶんだんしなかった |
分断しませんでした ぶんだんしませんでした |
| Te-form |
分断して ぶんだんして |
分断しまして ぶんだんしまして |
| Potential |
分断できる ぶんだんできる |
分断できます ぶんだんできます |
| Potential negative |
分断できない ぶんだんできない |
分断できません ぶんだんできません |