分岐点 (ぶんきてん) — fork, junction, diverging point
分岐点
fork
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
bunkiten
ぶんきてん
Ghi nhớ 分岐点
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- fork
- junction
- diverging point
- turning point (e.g. in one's life)
- crossroads