Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

分立 (ぶんりつ) — segregation, separation, independence

分ぶん立りつ segregation
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

bunritsu

ぶんりつ
Post

Ghi nhớ 分立

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • segregation
  • separation
  • independence

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

分立する

ぶんりつする

分立します

ぶんりつします

Present negative

分立しない

ぶんりつしない

分立しません

ぶんりつしません

Past

分立した

ぶんりつした

分立しました

ぶんりつしました

Past negative

分立しなかった

ぶんりつしなかった

分立しませんでした

ぶんりつしませんでした

Te-form

分立して

ぶんりつして

分立しまして

ぶんりつしまして

Potential

分立できる

ぶんりつできる

分立できます

ぶんりつできます

Potential negative

分立できない

ぶんりつできない

分立できません

ぶんりつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.