Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

近付ける (ちかづける) — to bring near, to bring close, to let go near

近ちか付づける to bring near
Lớp 4 4 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

chikazukeru

ちかづける
Post

Ghi nhớ 近付ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to bring near
  • to bring close
  • to let go near
  • to associate with
  • to bring (people) together
  • to let come near (of a person)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

近付ける

ちかづける

近付けます

ちかづけます

Present negative

近付けない

ちかづけない

近付けません

ちかづけません

Past

近付けた

ちかづけた

近付けました

ちかづけました

Past negative

近付けなかった

ちかづけなかった

近付けませんでした

ちかづけませんでした

Te-form

近付けて

ちかづけて

近付けまして

ちかづけまして

Potential

近付けられる

ちかづけられる

近付けられます

ちかづけられます

Potential negative

近付けられない

ちかづけられない

近付けられません

ちかづけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.