連勝 (れんしょう) — thắng liên tiếp, liên thắng, chuỗi thắng
連勝
thắng liên tiếp
Tần suất #7389
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
renshou
れんしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
れんしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 連勝
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thắng liên tiếp
- liên thắng
- chuỗi thắng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
連勝する れんしょうする |
連勝します れんしょうします |
| Present negative |
連勝しない れんしょうしない |
連勝しません れんしょうしません |
| Past |
連勝した れんしょうした |
連勝しました れんしょうしました |
| Past negative |
連勝しなかった れんしょうしなかった |
連勝しませんでした れんしょうしませんでした |
| Te-form |
連勝して れんしょうして |
連勝しまして れんしょうしまして |
| Potential |
連勝できる れんしょうできる |
連勝できます れんしょうできます |
| Potential negative |
連勝できない れんしょうできない |
連勝できません れんしょうできません |