連勝 (れんしょう) — thắng liên tiếp, liên thắng, chuỗi thắng

れんしょう thắng liên tiếp
Tần suất #7389 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

renshou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thắng liên tiếp
  • liên thắng
  • chuỗi thắng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.