定員 (ていいん) — sức chứa, định viên, số lượng quy định

ていいん sức chứa
Tần suất #3897 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

teiin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sức chứa
  • định viên
  • số lượng quy định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.