付け加える (つけくわえる) — thêm vào, bổ sung
付け加える
thêm vào
Tần suất #4587
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
tsukekuwaeru
つけくわえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つけくわえる[5] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 付け加える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thêm vào
- bổ sung
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
付け加える つけくわえる |
付け加えます つけくわえます |
| Present negative |
付け加えない つけくわえない |
付け加えません つけくわえません |
| Past |
付け加えた つけくわえた |
付け加えました つけくわえました |
| Past negative |
付け加えなかった つけくわえなかった |
付け加えませんでした つけくわえませんでした |
| Te-form |
付け加えて つけくわえて |
付け加えまして つけくわえまして |
| Potential |
付け加えられる つけくわえられる |
付け加えられます つけくわえられます |
| Potential negative |
付け加えられない つけくわえられない |
付け加えられません つけくわえられません |