Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

付け加える (つけくわえる) — thêm vào, bổ sung

付つけ加くわえる thêm vào
Tần suất #4587 Lớp 4 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

tsukekuwaeru

つけくわえる
Pitch つけくわえる[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 付け加える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thêm vào
  • bổ sung

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

付け加える

つけくわえる

付け加えます

つけくわえます

Present negative

付け加えない

つけくわえない

付け加えません

つけくわえません

Past

付け加えた

つけくわえた

付け加えました

つけくわえました

Past negative

付け加えなかった

つけくわえなかった

付け加えませんでした

つけくわえませんでした

Te-form

付け加えて

つけくわえて

付け加えまして

つけくわえまして

Potential

付け加えられる

つけくわえられる

付け加えられます

つけくわえられます

Potential negative

付け加えられない

つけくわえられない

付け加えられません

つけくわえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.