中絶 (ちゅうぜつ) — phá thai, gián đoạn, trung tuyệt

ちゅうぜつ phá thai
Tần suất #9687 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

chuuzetsu

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phá thai
  • gián đoạn
  • trung tuyệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.