軍備 (ぐんび) — quân bị, trang bị quân sự, vũ trang

ぐん quân bị
Tần suất #9688 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

gunbi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quân bị
  • trang bị quân sự
  • vũ trang

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.