Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

打倒 (だとう) — overthrow, defeat, bringing down

打だ倒とう overthrow
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

datou

だとう
Post

Ghi nhớ 打倒

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • overthrow
  • defeat
  • bringing down
  • knockdown

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

打倒する

だとうする

打倒します

だとうします

Present negative

打倒しない

だとうしない

打倒しません

だとうしません

Past

打倒した

だとうした

打倒しました

だとうしました

Past negative

打倒しなかった

だとうしなかった

打倒しませんでした

だとうしませんでした

Te-form

打倒して

だとうして

打倒しまして

だとうしまして

Potential

打倒できる

だとうできる

打倒できます

だとうできます

Potential negative

打倒できない

だとうできない

打倒できません

だとうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.