打倒 (だとう) — overthrow, defeat, bringing down
打倒
overthrow
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
datou
だとう
Ghi nhớ 打倒
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- overthrow
- defeat
- bringing down
- knockdown
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
打倒する だとうする |
打倒します だとうします |
| Present negative |
打倒しない だとうしない |
打倒しません だとうしません |
| Past |
打倒した だとうした |
打倒しました だとうしました |
| Past negative |
打倒しなかった だとうしなかった |
打倒しませんでした だとうしませんでした |
| Te-form |
打倒して だとうして |
打倒しまして だとうしまして |
| Potential |
打倒できる だとうできる |
打倒できます だとうできます |
| Potential negative |
打倒できない だとうできない |
打倒できません だとうできません |