Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

復党 (ふくとう) — rejoining a political party

復ふく党とう rejoining a political party
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

fukutou

ふくとう
Post

Ghi nhớ 復党

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rejoining a political party

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

復党する

ふくとうする

復党します

ふくとうします

Present negative

復党しない

ふくとうしない

復党しません

ふくとうしません

Past

復党した

ふくとうした

復党しました

ふくとうしました

Past negative

復党しなかった

ふくとうしなかった

復党しませんでした

ふくとうしませんでした

Te-form

復党して

ふくとうして

復党しまして

ふくとうしまして

Potential

復党できる

ふくとうできる

復党できます

ふくとうできます

Potential negative

復党できない

ふくとうできない

復党できません

ふくとうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.