足踏み (あしぶみ) — stepping (in place), stamping (up and down), stomping
足踏み
stepping (in place)
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
suru verb
intransitive
ashibumi
あしぶみ
Ghi nhớ 足踏み
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- stepping (in place)
- stamping (up and down)
- stomping
- marking time (for a soldier)
- standstill
- stalemate
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
足踏みする あしぶみする |
足踏みします あしぶみします |
| Present negative |
足踏みしない あしぶみしない |
足踏みしません あしぶみしません |
| Past |
足踏みした あしぶみした |
足踏みしました あしぶみしました |
| Past negative |
足踏みしなかった あしぶみしなかった |
足踏みしませんでした あしぶみしませんでした |
| Te-form |
足踏みして あしぶみして |
足踏みしまして あしぶみしまして |
| Potential |
足踏みできる あしぶみできる |
足踏みできます あしぶみできます |
| Potential negative |
足踏みできない あしぶみできない |
足踏みできません あしぶみできません |