Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

足踏み (あしぶみ) — stepping (in place), stamping (up and down), stomping

足あし踏ぶみ stepping (in place)
3 ký tự 和語 wago noun suru verb intransitive

ashibumi

あしぶみ
Post

Ghi nhớ 足踏み

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • stepping (in place)
  • stamping (up and down)
  • stomping
  • marking time (for a soldier)
  • standstill
  • stalemate

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

足踏みする

あしぶみする

足踏みします

あしぶみします

Present negative

足踏みしない

あしぶみしない

足踏みしません

あしぶみしません

Past

足踏みした

あしぶみした

足踏みしました

あしぶみしました

Past negative

足踏みしなかった

あしぶみしなかった

足踏みしませんでした

あしぶみしませんでした

Te-form

足踏みして

あしぶみして

足踏みしまして

あしぶみしまして

Potential

足踏みできる

あしぶみできる

足踏みできます

あしぶみできます

Potential negative

足踏みできない

あしぶみできない

足踏みできません

あしぶみできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.