Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

分別 (ふんべつ) — sự suy xét, phân biệt phải trái, phân biệt

分ふん別べつ sự suy xét
Tần suất #7139 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

funbetsu

ふんべつ
Pitch ふんべつ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 分別

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự suy xét
  • phân biệt phải trái
  • phân biệt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

分別する

ふんべつする

分別します

ふんべつします

Present negative

分別しない

ふんべつしない

分別しません

ふんべつしません

Past

分別した

ふんべつした

分別しました

ふんべつしました

Past negative

分別しなかった

ふんべつしなかった

分別しませんでした

ふんべつしませんでした

Te-form

分別して

ふんべつして

分別しまして

ふんべつしまして

Potential

分別できる

ふんべつできる

分別できます

ふんべつできます

Potential negative

分別できない

ふんべつできない

分別できません

ふんべつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.