分別 (ふんべつ) — sự suy xét, phân biệt phải trái, phân biệt
分別
sự suy xét
Tần suất #7139
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
funbetsu
ふんべつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふんべつ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 分別
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự suy xét
- phân biệt phải trái
- phân biệt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
分別する ふんべつする |
分別します ふんべつします |
| Present negative |
分別しない ふんべつしない |
分別しません ふんべつしません |
| Past |
分別した ふんべつした |
分別しました ふんべつしました |
| Past negative |
分別しなかった ふんべつしなかった |
分別しませんでした ふんべつしませんでした |
| Te-form |
分別して ふんべつして |
分別しまして ふんべつしまして |
| Potential |
分別できる ふんべつできる |
分別できます ふんべつできます |
| Potential negative |
分別できない ふんべつできない |
分別できません ふんべつできません |