Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

古着 (ふるぎ) — old clothes, secondhand clothing

古ふる着ぎ old clothes
Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

furugi

ふるぎ
Post

Ghi nhớ 古着

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • old clothes
  • secondhand clothing

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.