古着 (ふるぎ) — old clothes, secondhand clothing
古着
old clothes
Ghi nhớ 古着
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- old clothes
- secondhand clothing