Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

敷設 (ふせつ) — laying (a railroad, pipes, naval mines, etc.), construction

敷ふ設せつ laying (a railroad, pipes, naval mines, etc.)
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

fusetsu

ふせつ
Post

Ghi nhớ 敷設

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • laying (a railroad, pipes, naval mines, etc.)
  • construction

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

敷設する

ふせつする

敷設します

ふせつします

Present negative

敷設しない

ふせつしない

敷設しません

ふせつしません

Past

敷設した

ふせつした

敷設しました

ふせつしました

Past negative

敷設しなかった

ふせつしなかった

敷設しませんでした

ふせつしませんでした

Te-form

敷設して

ふせつして

敷設しまして

ふせつしまして

Potential

敷設できる

ふせつできる

敷設できます

ふせつできます

Potential negative

敷設できない

ふせつできない

敷設できません

ふせつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.