敷設 (ふせつ) — laying (a railroad, pipes, naval mines, etc.), construction
敷設
laying (a railroad, pipes, naval mines, etc.)
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
fusetsu
ふせつ
Ghi nhớ 敷設
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- laying (a railroad, pipes, naval mines, etc.)
- construction
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
敷設する ふせつする |
敷設します ふせつします |
| Present negative |
敷設しない ふせつしない |
敷設しません ふせつしません |
| Past |
敷設した ふせつした |
敷設しました ふせつしました |
| Past negative |
敷設しなかった ふせつしなかった |
敷設しませんでした ふせつしませんでした |
| Te-form |
敷設して ふせつして |
敷設しまして ふせつしまして |
| Potential |
敷設できる ふせつできる |
敷設できます ふせつできます |
| Potential negative |
敷設できない ふせつできない |
敷設できません ふせつできません |