激変 (げきへん) — sudden change, upheaval
激変
sudden change
Ghi nhớ 激変
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sudden change
- upheaval
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
激変する げきへんする |
激変します げきへんします |
| Present negative |
激変しない げきへんしない |
激変しません げきへんしません |
| Past |
激変した げきへんした |
激変しました げきへんしました |
| Past negative |
激変しなかった げきへんしなかった |
激変しませんでした げきへんしませんでした |
| Te-form |
激変して げきへんして |
激変しまして げきへんしまして |
| Potential |
激変できる げきへんできる |
激変できます げきへんできます |
| Potential negative |
激変できない げきへんできない |
激変できません げきへんできません |