Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

激変 (げきへん) — sudden change, upheaval

激げき変へん sudden change
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

gekihen

げきへん
Post

Ghi nhớ 激変

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sudden change
  • upheaval

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

激変する

げきへんする

激変します

げきへんします

Present negative

激変しない

げきへんしない

激変しません

げきへんしません

Past

激変した

げきへんした

激変しました

げきへんしました

Past negative

激変しなかった

げきへんしなかった

激変しませんでした

げきへんしませんでした

Te-form

激変して

げきへんして

激変しまして

げきへんしまして

Potential

激変できる

げきへんできる

激変できます

げきへんできます

Potential negative

激変できない

げきへんできない

激変できません

げきへんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.