Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

現段階 (げんだんかい) — present stage, current phase, current rank

現げん段だん階かい present stage
Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

gendankai

げんだんかい
Post

Ghi nhớ 現段階

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • present stage
  • current phase
  • current rank
  • present grade

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.