現段階 (げんだんかい) — present stage, current phase, current rank
現段階
present stage
Ghi nhớ 現段階
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- present stage
- current phase
- current rank
- present grade