Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

技術力 (ぎじゅつりょく) — technical prowess, technical ability, technical finesse

技ぎ術じゅつ力りょく technical prowess
Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

gijutsuryoku

ぎじゅつりょく
Post

Ghi nhớ 技術力

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • technical prowess
  • technical ability
  • technical finesse
  • technological prowess
  • technological capabilities

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.