Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

議決 (ぎけつ) — nghị quyết, biểu quyết

議ぎ決けつ nghị quyết
Tần suất #4618 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

giketsu

ぎけつ
Pitch ぎけつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 議決

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nghị quyết
  • biểu quyết

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

議決する

ぎけつする

議決します

ぎけつします

Present negative

議決しない

ぎけつしない

議決しません

ぎけつしません

Past

議決した

ぎけつした

議決しました

ぎけつしました

Past negative

議決しなかった

ぎけつしなかった

議決しませんでした

ぎけつしませんでした

Te-form

議決して

ぎけつして

議決しまして

ぎけつしまして

Potential

議決できる

ぎけつできる

議決できます

ぎけつできます

Potential negative

議決できない

ぎけつできない

議決できません

ぎけつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.