手配 (てはい) — sắp xếp, truy nã (tội phạm)

はい sắp xếp
Tần suất #4616 Lớp 3 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun · transitive · suru verb

tehai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sắp xếp
  • truy nã (tội phạm)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.