Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

手配 (てはい) — sắp xếp, truy nã (tội phạm)

手て配はい sắp xếp
Tần suất #4616 Lớp 3 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun suru verb transitive

tehai

てはい
Pitch てはい[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 手配

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sắp xếp
  • truy nã (tội phạm)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

手配する

てはいする

手配します

てはいします

Present negative

手配しない

てはいしない

手配しません

てはいしません

Past

手配した

てはいした

手配しました

てはいしました

Past negative

手配しなかった

てはいしなかった

手配しませんでした

てはいしませんでした

Te-form

手配して

てはいして

手配しまして

てはいしまして

Potential

手配できる

てはいできる

手配できます

てはいできます

Potential negative

手配できない

てはいできない

手配できません

てはいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.