手配 (てはい) — sắp xếp, truy nã (tội phạm)
手配
sắp xếp
Tần suất #4616
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
湯桶読み yutō-yomi
湯桶読み (yutō-yomi) — kun'yomi trước, on'yomi sau. Tên gọi từ 湯桶 (xô nước nóng). noun
suru verb
transitive
tehai
てはい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てはい[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 手配
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sắp xếp
- truy nã (tội phạm)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
手配する てはいする |
手配します てはいします |
| Present negative |
手配しない てはいしない |
手配しません てはいしません |
| Past |
手配した てはいした |
手配しました てはいしました |
| Past negative |
手配しなかった てはいしなかった |
手配しませんでした てはいしませんでした |
| Te-form |
手配して てはいして |
手配しまして てはいしまして |
| Potential |
手配できる てはいできる |
手配できます てはいできます |
| Potential negative |
手配できない てはいできない |
手配できません てはいできません |