向き合う (むきあう) — đối diện nhau, đối mặt
向き合う
đối diện nhau
Tần suất #4645
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-u)
intransitive
mukiau
むきあう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
むきあう[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 向き合う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đối diện nhau
- đối mặt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
向き合う むきあう |
向き合います むきあいます |
| Present negative |
向き合わない むきあわない |
向き合いません むきあいません |
| Past |
向き合った むきあった |
向き合いました むきあいました |
| Past negative |
向き合わなかった むきあわなかった |
向き合いませんでした むきあいませんでした |
| Te-form |
向き合って むきあって |
向き合いまして むきあいまして |
| Potential |
向き合える むきあえる |
向き合えます むきあえます |
| Potential negative |
向き合えない むきあえない |
向き合えません むきあえません |