向き合う (むきあう) — đối diện nhau, đối mặt

đối diện nhau
Tần suất #4645 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-u) · intransitive

mukiau

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đối diện nhau
  • đối mặt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.