配本 (はいほん) — distribution of books
配本
distribution of books
Ghi nhớ 配本
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- distribution of books
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
配本する はいほんする |
配本します はいほんします |
| Present negative |
配本しない はいほんしない |
配本しません はいほんしません |
| Past |
配本した はいほんした |
配本しました はいほんしました |
| Past negative |
配本しなかった はいほんしなかった |
配本しませんでした はいほんしませんでした |
| Te-form |
配本して はいほんして |
配本しまして はいほんしまして |
| Potential |
配本できる はいほんできる |
配本できます はいほんできます |
| Potential negative |
配本できない はいほんできない |
配本できません はいほんできません |