Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

配本 (はいほん) — distribution of books

配はい本ほん distribution of books
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

haihon

はいほん
Post

Ghi nhớ 配本

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • distribution of books

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

配本する

はいほんする

配本します

はいほんします

Present negative

配本しない

はいほんしない

配本しません

はいほんしません

Past

配本した

はいほんした

配本しました

はいほんしました

Past negative

配本しなかった

はいほんしなかった

配本しませんでした

はいほんしませんでした

Te-form

配本して

はいほんして

配本しまして

はいほんしまして

Potential

配本できる

はいほんできる

配本できます

はいほんできます

Potential negative

配本できない

はいほんできない

配本できません

はいほんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.