半生 (はんせい) — half a lifetime, half one's life, one's life so far
半生
half a lifetime
Ghi nhớ 半生
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- half a lifetime
- half one's life
- one's life so far