Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

閉幕 (へいまく) — falling of the curtain, (coming to an) end, close

閉へい幕まく falling of the curtain
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

heimaku

へいまく
Post

Ghi nhớ 閉幕

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • falling of the curtain
  • (coming to an) end
  • close

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

閉幕する

へいまくする

閉幕します

へいまくします

Present negative

閉幕しない

へいまくしない

閉幕しません

へいまくしません

Past

閉幕した

へいまくした

閉幕しました

へいまくしました

Past negative

閉幕しなかった

へいまくしなかった

閉幕しませんでした

へいまくしませんでした

Te-form

閉幕して

へいまくして

閉幕しまして

へいまくしまして

Potential

閉幕できる

へいまくできる

閉幕できます

へいまくできます

Potential negative

閉幕できない

へいまくできない

閉幕できません

へいまくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.