並立 (へいりつ) — standing abreast
並立
standing abreast
Ghi nhớ 並立
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- standing abreast
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
並立する へいりつする |
並立します へいりつします |
| Present negative |
並立しない へいりつしない |
並立しません へいりつしません |
| Past |
並立した へいりつした |
並立しました へいりつしました |
| Past negative |
並立しなかった へいりつしなかった |
並立しませんでした へいりつしませんでした |
| Te-form |
並立して へいりつして |
並立しまして へいりつしまして |
| Potential |
並立できる へいりつできる |
並立できます へいりつできます |
| Potential negative |
並立できない へいりつできない |
並立できません へいりつできません |