変容 (へんよう) — biến đổi, biến dung
変容
biến đổi
Tần suất #6690
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
henyou
へんよう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
へんよう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 変容
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- biến đổi
- biến dung
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
変容する へんようする |
変容します へんようします |
| Present negative |
変容しない へんようしない |
変容しません へんようしません |
| Past |
変容した へんようした |
変容しました へんようしました |
| Past negative |
変容しなかった へんようしなかった |
変容しませんでした へんようしませんでした |
| Te-form |
変容して へんようして |
変容しまして へんようしまして |
| Potential |
変容できる へんようできる |
変容できます へんようできます |
| Potential negative |
変容できない へんようできない |
変容できません へんようできません |