Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

変容 (へんよう) — biến đổi, biến dung

変へん容よう biến đổi
Tần suất #6690 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

henyou

へんよう
Pitch へんよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 変容

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • biến đổi
  • biến dung

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

変容する

へんようする

変容します

へんようします

Present negative

変容しない

へんようしない

変容しません

へんようしません

Past

変容した

へんようした

変容しました

へんようしました

Past negative

変容しなかった

へんようしなかった

変容しませんでした

へんようしませんでした

Te-form

変容して

へんようして

変容しまして

へんようしまして

Potential

変容できる

へんようできる

変容できます

へんようできます

Potential negative

変容できない

へんようできない

変容できません

へんようできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.