引き下げる (ひきさげる) — hạ xuống, giảm, cắt giảm
引き下げる
hạ xuống
Tần suất #6750
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
hikisageru
ひきさげる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひきさげる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 引き下げる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hạ xuống
- giảm
- cắt giảm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
引き下げる ひきさげる |
引き下げます ひきさげます |
| Present negative |
引き下げない ひきさげない |
引き下げません ひきさげません |
| Past |
引き下げた ひきさげた |
引き下げました ひきさげました |
| Past negative |
引き下げなかった ひきさげなかった |
引き下げませんでした ひきさげませんでした |
| Te-form |
引き下げて ひきさげて |
引き下げまして ひきさげまして |
| Potential |
引き下げられる ひきさげられる |
引き下げられます ひきさげられます |
| Potential negative |
引き下げられない ひきさげられない |
引き下げられません ひきさげられません |