引き下げる (ひきさげる) — hạ xuống, giảm, cắt giảm

げる hạ xuống
Tần suất #6750 Lớp 2 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

hikisageru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hạ xuống
  • giảm
  • cắt giảm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.