Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

引き締まる (ひきしまる) — to become tense, to be tightened, to become firm (e.g. body)

引ひき締しまる to become tense
5 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) intransitive

hikishimaru

ひきしまる
Post

Ghi nhớ 引き締まる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to become tense
  • to be tightened
  • to become firm (e.g. body)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

引き締まる

ひきしまる

引き締まります

ひきしまります

Present negative

引き締まらない

ひきしまらない

引き締まりません

ひきしまりません

Past

引き締まった

ひきしまった

引き締まりました

ひきしまりました

Past negative

引き締まらなかった

ひきしまらなかった

引き締まりませんでした

ひきしまりませんでした

Te-form

引き締まって

ひきしまって

引き締まりまして

ひきしまりまして

Potential

引き締まれる

ひきしまれる

引き締まれます

ひきしまれます

Potential negative

引き締まれない

ひきしまれない

引き締まれません

ひきしまれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.