引き締まる (ひきしまる) — to become tense, to be tightened, to become firm (e.g. body)
引き締まる
to become tense
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
intransitive
hikishimaru
ひきしまる
Ghi nhớ 引き締まる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to become tense
- to be tightened
- to become firm (e.g. body)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
引き締まる ひきしまる |
引き締まります ひきしまります |
| Present negative |
引き締まらない ひきしまらない |
引き締まりません ひきしまりません |
| Past |
引き締まった ひきしまった |
引き締まりました ひきしまりました |
| Past negative |
引き締まらなかった ひきしまらなかった |
引き締まりませんでした ひきしまりませんでした |
| Te-form |
引き締まって ひきしまって |
引き締まりまして ひきしまりまして |
| Potential |
引き締まれる ひきしまれる |
引き締まれます ひきしまれます |
| Potential negative |
引き締まれない ひきしまれない |
引き締まれません ひきしまれません |