Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

引き締める (ひきしめる) — to tighten, to stiffen, to brace

引ひき締しめる to tighten
5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

hikishimeru

ひきしめる
Post

Ghi nhớ 引き締める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to tighten
  • to stiffen
  • to brace
  • to strain

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

引き締める

ひきしめる

引き締めます

ひきしめます

Present negative

引き締めない

ひきしめない

引き締めません

ひきしめません

Past

引き締めた

ひきしめた

引き締めました

ひきしめました

Past negative

引き締めなかった

ひきしめなかった

引き締めませんでした

ひきしめませんでした

Te-form

引き締めて

ひきしめて

引き締めまして

ひきしめまして

Potential

引き締められる

ひきしめられる

引き締められます

ひきしめられます

Potential negative

引き締められない

ひきしめられない

引き締められません

ひきしめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.