引き渡し (ひきわたし) — delivery, handing over, turning over
引き渡し
delivery
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
hikiwatashi
ひきわたし
Ghi nhớ 引き渡し
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- delivery
- handing over
- turning over
- extradition