昼前 (ひるまえ) — morning, forenoon, just before noon
昼前
morning
Ghi nhớ 昼前
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- morning
- forenoon
- just before noon