Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

昼前 (ひるまえ) — morning, forenoon, just before noon

昼ひる前まえ morning
Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun adverb

hirumae

ひるまえ
Post

Ghi nhớ 昼前

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • morning
  • forenoon
  • just before noon

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.