求職 (きゅうしょく) — tìm việc, xin việc, cầu chức

きゅうしょく tìm việc
Tần suất #9431 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

kyuushoku

Pitch きゅしょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tìm việc
  • xin việc
  • cầu chức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.