Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

転落 (てんらく) — rơi xuống, sa sút, chuyển lạc

転てん落らく rơi xuống
Tần suất #6725 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

tenraku

てんらく
Pitch てんらく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 転落

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rơi xuống
  • sa sút
  • chuyển lạc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

転落する

てんらくする

転落します

てんらくします

Present negative

転落しない

てんらくしない

転落しません

てんらくしません

Past

転落した

てんらくした

転落しました

てんらくしました

Past negative

転落しなかった

てんらくしなかった

転落しませんでした

てんらくしませんでした

Te-form

転落して

てんらくして

転落しまして

てんらくしまして

Potential

転落できる

てんらくできる

転落できます

てんらくできます

Potential negative

転落できない

てんらくできない

転落できません

てんらくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.