転落 (てんらく) — rơi xuống, sa sút, chuyển lạc

てんらく rơi xuống
Tần suất #6725 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

tenraku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rơi xuống
  • sa sút
  • chuyển lạc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.