転落 (てんらく) — rơi xuống, sa sút, chuyển lạc
転落
rơi xuống
Tần suất #6725
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
tenraku
てんらく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てんらく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 転落
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rơi xuống
- sa sút
- chuyển lạc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
転落する てんらくする |
転落します てんらくします |
| Present negative |
転落しない てんらくしない |
転落しません てんらくしません |
| Past |
転落した てんらくした |
転落しました てんらくしました |
| Past negative |
転落しなかった てんらくしなかった |
転落しませんでした てんらくしませんでした |
| Te-form |
転落して てんらくして |
転落しまして てんらくしまして |
| Potential |
転落できる てんらくできる |
転落できます てんらくできます |
| Potential negative |
転落できない てんらくできない |
転落できません てんらくできません |