椅子 (いす) — cái ghế, ghế

cái ghế
Tần suất #2721 2 ký tự 漢語 kango noun school

isu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cái ghế
  • ghế

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.