Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

放水 (ほうすい) — discharge of water (from a river, dam, etc.), drainage, spraying water (on)

放ほう水すい discharge of water (from a river, dam, etc.)
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

housui

ほうすい
Post

Ghi nhớ 放水

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • discharge of water (from a river, dam, etc.)
  • drainage
  • spraying water (on)
  • hosing

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

放水する

ほうすいする

放水します

ほうすいします

Present negative

放水しない

ほうすいしない

放水しません

ほうすいしません

Past

放水した

ほうすいした

放水しました

ほうすいしました

Past negative

放水しなかった

ほうすいしなかった

放水しませんでした

ほうすいしませんでした

Te-form

放水して

ほうすいして

放水しまして

ほうすいしまして

Potential

放水できる

ほうすいできる

放水できます

ほうすいできます

Potential negative

放水できない

ほうすいできない

放水できません

ほうすいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.