Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

評決 (ひょうけつ) — decision, verdict

評ひょう決けつ decision
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hyouketsu

ひょうけつ
Post

Ghi nhớ 評決

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • decision
  • verdict

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

評決する

ひょうけつする

評決します

ひょうけつします

Present negative

評決しない

ひょうけつしない

評決しません

ひょうけつしません

Past

評決した

ひょうけつした

評決しました

ひょうけつしました

Past negative

評決しなかった

ひょうけつしなかった

評決しませんでした

ひょうけつしませんでした

Te-form

評決して

ひょうけつして

評決しまして

ひょうけつしまして

Potential

評決できる

ひょうけつできる

評決できます

ひょうけつできます

Potential negative

評決できない

ひょうけつできない

評決できません

ひょうけつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.