表記 (ひょうき) — cách viết, ký hiệu, biểu ký

ひょう cách viết
Tần suất #3250 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hyouki

Pitch ひょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cách viết
  • ký hiệu
  • biểu ký

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.