Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

表記 (ひょうき) — cách viết, ký hiệu, biểu ký

表ひょう記き cách viết
Tần suất #3250 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hyouki

ひょうき
Pitch ひょうき[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 表記

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cách viết
  • ký hiệu
  • biểu ký

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

表記する

ひょうきする

表記します

ひょうきします

Present negative

表記しない

ひょうきしない

表記しません

ひょうきしません

Past

表記した

ひょうきした

表記しました

ひょうきしました

Past negative

表記しなかった

ひょうきしなかった

表記しませんでした

ひょうきしませんでした

Te-form

表記して

ひょうきして

表記しまして

ひょうきしまして

Potential

表記できる

ひょうきできる

表記できます

ひょうきできます

Potential negative

表記できない

ひょうきできない

表記できません

ひょうきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.