表記 (ひょうき) — cách viết, ký hiệu, biểu ký
表記
cách viết
Tần suất #3250
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hyouki
ひょうき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひょうき[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 表記
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cách viết
- ký hiệu
- biểu ký
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
表記する ひょうきする |
表記します ひょうきします |
| Present negative |
表記しない ひょうきしない |
表記しません ひょうきしません |
| Past |
表記した ひょうきした |
表記しました ひょうきしました |
| Past negative |
表記しなかった ひょうきしなかった |
表記しませんでした ひょうきしませんでした |
| Te-form |
表記して ひょうきして |
表記しまして ひょうきしまして |
| Potential |
表記できる ひょうきできる |
表記できます ひょうきできます |
| Potential negative |
表記できない ひょうきできない |
表記できません ひょうきできません |