一部分 (いちぶぶん) — một phần, bộ phận

いちぶん một phần
Tần suất #8215 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

ichibubun

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • một phần
  • bộ phận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.