言い渡し (いいわたし) — sentence, judgment, judgement
言い渡し
sentence
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
iiwatashi
いいわたし
Ghi nhớ 言い渡し
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sentence
- judgment
- judgement
- pronouncement
- order
- command