言い渡す (いいわたす) — tuyên án, tuyên bố
言い渡す
tuyên án
Tần suất #8613
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
iiwatasu
いいわたす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いいわたす[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 言い渡す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tuyên án
- tuyên bố
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
言い渡す いいわたす |
言い渡します いいわたします |
| Present negative |
言い渡さない いいわたさない |
言い渡しません いいわたしません |
| Past |
言い渡した いいわたした |
言い渡しました いいわたしました |
| Past negative |
言い渡さなかった いいわたさなかった |
言い渡しませんでした いいわたしませんでした |
| Te-form |
言い渡して いいわたして |
言い渡しまして いいわたしまして |
| Potential |
言い渡せる いいわたせる |
言い渡せます いいわたせます |
| Potential negative |
言い渡せない いいわたせない |
言い渡せません いいわたせません |