Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

居眠り (いねむり) — nodding off (while sitting), dozing

居い眠ねむり nodding off (while sitting)
3 ký tự 和語 wago noun suru verb intransitive

inemuri

いねむり
Post

Ghi nhớ 居眠り

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nodding off (while sitting)
  • dozing

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

居眠りする

いねむりする

居眠りします

いねむりします

Present negative

居眠りしない

いねむりしない

居眠りしません

いねむりしません

Past

居眠りした

いねむりした

居眠りしました

いねむりしました

Past negative

居眠りしなかった

いねむりしなかった

居眠りしませんでした

いねむりしませんでした

Te-form

居眠りして

いねむりして

居眠りしまして

いねむりしまして

Potential

居眠りできる

いねむりできる

居眠りできます

いねむりできます

Potential negative

居眠りできない

いねむりできない

居眠りできません

いねむりできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.