一点 (いってん) — point, dot, speck
一点
point
Ghi nhớ 一点
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- point
- dot
- speck
- one point
- one matter
- one detail
- one point (in a game, exam, etc.)
- one mark
- one item
- one article
- one piece
- slightest bit (with neg. sentence)
- trace (with neg. sentence)
- speck (with neg. sentence)