一通 (いっつう) — one copy (of a document), one letter
一通
one copy (of a document)
Ghi nhớ 一通
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- one copy (of a document)
- one letter