時事 (じじ) — thời sự

thời sự
Tần suất #4955 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

jiji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thời sự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.