自助 (じじょ) — self-help, self-reliance
自助
self-help
Ghi nhớ 自助
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- self-help
- self-reliance