Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

自活 (じかつ) — self-support

自じ活かつ self-support
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

jikatsu

じかつ
Post

Ghi nhớ 自活

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • self-support

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

自活する

じかつする

自活します

じかつします

Present negative

自活しない

じかつしない

自活しません

じかつしません

Past

自活した

じかつした

自活しました

じかつしました

Past negative

自活しなかった

じかつしなかった

自活しませんでした

じかつしませんでした

Te-form

自活して

じかつして

自活しまして

じかつしまして

Potential

自活できる

じかつできる

自活できます

じかつできます

Potential negative

自活できない

じかつできない

自活できません

じかつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.