Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

受刑 (じゅけい) — punishment

受じゅ刑けい punishment
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

jukei

じゅけい
Post

Ghi nhớ 受刑

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • punishment

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

受刑する

じゅけいする

受刑します

じゅけいします

Present negative

受刑しない

じゅけいしない

受刑しません

じゅけいしません

Past

受刑した

じゅけいした

受刑しました

じゅけいしました

Past negative

受刑しなかった

じゅけいしなかった

受刑しませんでした

じゅけいしませんでした

Te-form

受刑して

じゅけいして

受刑しまして

じゅけいしまして

Potential

受刑できる

じゅけいできる

受刑できます

じゅけいできます

Potential negative

受刑できない

じゅけいできない

受刑できません

じゅけいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.