Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

充満 (じゅうまん) — being filled with, being full of, permeation

充じゅう満まん being filled with
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

juuman

じゅうまん
Post

Ghi nhớ 充満

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • being filled with
  • being full of
  • permeation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

充満する

じゅうまんする

充満します

じゅうまんします

Present negative

充満しない

じゅうまんしない

充満しません

じゅうまんしません

Past

充満した

じゅうまんした

充満しました

じゅうまんしました

Past negative

充満しなかった

じゅうまんしなかった

充満しませんでした

じゅうまんしませんでした

Te-form

充満して

じゅうまんして

充満しまして

じゅうまんしまして

Potential

充満できる

じゅうまんできる

充満できます

じゅうまんできます

Potential negative

充満できない

じゅうまんできない

充満できません

じゅうまんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.