充満 (じゅうまん) — being filled with, being full of, permeation
充満
being filled with
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
juuman
じゅうまん
Ghi nhớ 充満
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- being filled with
- being full of
- permeation
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
充満する じゅうまんする |
充満します じゅうまんします |
| Present negative |
充満しない じゅうまんしない |
充満しません じゅうまんしません |
| Past |
充満した じゅうまんした |
充満しました じゅうまんしました |
| Past negative |
充満しなかった じゅうまんしなかった |
充満しませんでした じゅうまんしませんでした |
| Te-form |
充満して じゅうまんして |
充満しまして じゅうまんしまして |
| Potential |
充満できる じゅうまんできる |
充満できます じゅうまんできます |
| Potential negative |
充満できない じゅうまんできない |
充満できません じゅうまんできません |