Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

充当 (じゅうとう) — allocation, appropriation

充じゅう当とう allocation
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

juutou

じゅうとう
Post

Ghi nhớ 充当

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • allocation
  • appropriation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

充当する

じゅうとうする

充当します

じゅうとうします

Present negative

充当しない

じゅうとうしない

充当しません

じゅうとうしません

Past

充当した

じゅうとうした

充当しました

じゅうとうしました

Past negative

充当しなかった

じゅうとうしなかった

充当しませんでした

じゅうとうしませんでした

Te-form

充当して

じゅうとうして

充当しまして

じゅうとうしまして

Potential

充当できる

じゅうとうできる

充当できます

じゅうとうできます

Potential negative

充当できない

じゅうとうできない

充当できません

じゅうとうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.