受像 (じゅぞう) — (television) reception, receiving (a picture)
受像
(television) reception
Ghi nhớ 受像
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- (television) reception
- receiving (a picture)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
受像する じゅぞうする |
受像します じゅぞうします |
| Present negative |
受像しない じゅぞうしない |
受像しません じゅぞうしません |
| Past |
受像した じゅぞうした |
受像しました じゅぞうしました |
| Past negative |
受像しなかった じゅぞうしなかった |
受像しませんでした じゅぞうしませんでした |
| Te-form |
受像して じゅぞうして |
受像しまして じゅぞうしまして |
| Potential |
受像できる じゅぞうできる |
受像できます じゅぞうできます |
| Potential negative |
受像できない じゅぞうできない |
受像できません じゅぞうできません |