Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

受像 (じゅぞう) — (television) reception, receiving (a picture)

受じゅ像ぞう (television) reception
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

juzou

じゅぞう
Post

Ghi nhớ 受像

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • (television) reception
  • receiving (a picture)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

受像する

じゅぞうする

受像します

じゅぞうします

Present negative

受像しない

じゅぞうしない

受像しません

じゅぞうしません

Past

受像した

じゅぞうした

受像しました

じゅぞうしました

Past negative

受像しなかった

じゅぞうしなかった

受像しませんでした

じゅぞうしませんでした

Te-form

受像して

じゅぞうして

受像しまして

じゅぞうしまして

Potential

受像できる

じゅぞうできる

受像できます

じゅぞうできます

Potential negative

受像できない

じゅぞうできない

受像できません

じゅぞうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.